Từ điển HSK / 客气
客气
Hán Việt: ✓ khách khítính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
khách sáo, lịch sự, lễ phép; khách khí, giữ kẽ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
khách sáo, lịch sự, lễ phép
你太客气了,不用这么麻烦。
nǐ tài kèqi le, búyòng zhème máfan.
Bạn khách sáo quá, không cần phiền thế đâu.
动
khách khí, giữ kẽ
大家都是朋友,不要客气。
dàjiā dōu shì péngyǒu, búyào kèqi.
Mọi người đều là bạn bè, đừng khách khí.
Cách viết
客
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 太客气了 — khách sáo quá
- 别客气 — đừng khách sáo
- 说话客气 — nói năng lịch sự
Từ cùng chữ
客 khách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.