Từ điển HSK / 淘气

淘气

Hán Việt: đào khítính từHSK 3.0 cấp 6

nghịch ngợm, tinh nghịch

Tốc độ

Ví dụ

这个孩子非常淘气。

zhège háizi fēicháng táoqì.

Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.

Cách viết

淘
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 淘气的孩子 — đứa trẻ nghịch ngợm
  • 十分淘气 — rất nghịch
  • 淘气包 — nhóc nghịch ngợm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK