Từ điển HSK / 气管
气管
Hán Việt: ✓ khí quảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khí quản (ống dẫn khí của đường hô hấp)
Tốc độ
Ví dụ
冷空气刺激气管,让他不停地咳嗽。
lěng kōngqì cìjī qìguǎn, ràng tā bù tíng de késòu.
Không khí lạnh kích thích khí quản khiến anh ấy ho không ngừng.
Cách viết
气
管
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气管发炎 — viêm khí quản
- 气管堵塞 — tắc khí quản
- 保护气管 — bảo vệ khí quản
Từ cùng chữ
气 khíCả họ 66 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.