Từ điển HSK / 不景气
不景气
Hán Việt: bất cảnh khítính từHSK 3.0 cấp 7-9
trì trệ, suy thoái, ế ẩm (kinh tế, buôn bán)
Tốc độ
Ví dụ
受疫情影响,市场一度十分不景气。
shòu yìqíng yǐngxiǎng, shìchǎng yídù shífēn bùjǐngqì.
Do ảnh hưởng dịch bệnh, thị trường có lúc rất trì trệ.
Cách viết
不
景
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济不景气 — kinh tế suy thoái
- 生意不景气 — buôn bán ế ẩm
- 行业不景气 — ngành nghề trì trệ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.