Từ điển HSK / 不景气

不景气

Hán Việt: bất cảnh khítính từHSK 3.0 cấp 7-9

trì trệ, suy thoái, ế ẩm (kinh tế, buôn bán)

Tốc độ

Ví dụ

受疫情影响,市场一度十分不景气

shòu yìqíng yǐngxiǎng, shìchǎng yídù shífēn bùjǐngqì.

Do ảnh hưởng dịch bệnh, thị trường có lúc rất trì trệ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济不景气kinh tế suy thoái
  • 生意不景气buôn bán ế ẩm
  • 行业不景气ngành nghề trì trệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK