Từ điển HSK / 口气

口气

Hán Việt: ✓ khẩu khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giọng điệu; khẩu khí; ngữ khí (thái độ bộc lộ qua lời nói)

Tốc độ

Ví dụ

他说话的口气里带着一丝不满。

tā shuōhuà de kǒuqì lǐ dàizhe yì sī bùmǎn.

Trong giọng điệu nói chuyện của anh ấy có chút bất mãn.

Cách viết

口
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 温和的口气 — giọng điệu ôn hòa
  • 商量的口气 — giọng thương lượng
  • 口气很大 — khẩu khí lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK