Từ điển HSK / 路口
路口
Hán Việt: lộ khẩudanh từHSK 3.0 cấp 3
ngã tư; ngã ba đường
Tốc độ
Ví dụ
前面的路口有红绿灯。
qiánmiàn de lùkǒu yǒu hónglǜdēng.
Ngã tư phía trước có đèn giao thông.
Cách viết
路
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十字路口 — ngã tư
- 在路口等 — đợi ở ngã tư
- 路口的红灯 — đèn đỏ ở ngã tư
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.