Từ điển HSK / 走路
走路
Hán Việt: tẩu lộđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi bộ; đi đường
Tốc độ
Ví dụ
他每天走路去公司。
tā měitiān zǒulù qù gōngsī.
Anh ấy ngày nào cũng đi bộ đến công ty.
Cách viết
走
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走路上学 — đi bộ đến trường
- 慢慢走路 — đi bộ chậm
- 走路回家 — đi bộ về nhà
Từ cùng chữ
走 tẩuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.