Từ điển HSK / 走路

走路

Hán Việt: tẩu lộđộng từHSK 3.0 cấp 2

đi bộ; đi đường

Tốc độ

Ví dụ

他每天走路去公司。

tā měitiān zǒulù qù gōngsī.

Anh ấy ngày nào cũng đi bộ đến công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走路上学đi bộ đến trường
  • 慢慢走路đi bộ chậm
  • 走路回家đi bộ về nhà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK