Từ điển HSK / 走廊

走廊

Hán Việt: tẩu langdanh từHSK 3.0 cấp 6

hành lang; hàng lang; dải hành lang

Tốc độ

Ví dụ

他们在走廊里小声聊天。

tāmen zài zǒuláng lǐ xiǎoshēng liáotiān.

Họ trò chuyện khe khẽ ở hành lang.

Cách viết

走
廊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走廊尽头 — cuối hành lang
  • 空中走廊 — hành lang trên không
  • 河西走廊 — hành lang Hà Tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK