Từ điển HSK / 走势
走势
Hán Việt: tẩu thếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
xu thế; chiều hướng biến động (giá cả, thị trường, tình hình)
Tốc độ
Ví dụ
分析师密切关注着近期股市的走势。
fēnxīshī mìqiè guānzhù zhe jìnqī gǔshì de zǒushì.
Nhà phân tích theo dõi sát sao xu thế của thị trường chứng khoán gần đây.
Cách viết
走
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场走势 — xu thế thị trường
- 价格走势 — chiều hướng giá
- 走势图 — biểu đồ xu hướng
Từ cùng chữ
走 tẩuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.