Từ điển HSK / 行走
行走
Hán Việt: hành tẩuđộng từHSK 3.0 cấp 5
đi bộ, đi lại
Tốc độ
Ví dụ
老人在公园里慢慢行走。
lǎorén zài gōngyuán lǐ mànman xíngzǒu.
Cụ già đi bộ chậm rãi trong công viên.
Cách viết
行
走
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 缓慢行走 — đi bộ chậm rãi
- 行走自如 — đi lại tự nhiên
- 在路上行走 — đi trên đường
Từ cùng chữ
行 hànhCả họ 67 từ →
走 tẩuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.