Từ điển HSK / 银行
银行
Hán Việt: ✓ ngân hàngdanh từHSK 3.0 cấp 3
ngân hàng
Tốc độ
Ví dụ
我去银行取钱。
wǒ qù yínháng qǔ qián.
Tôi đi ngân hàng rút tiền.
Cách viết
银
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去银行 — đi ngân hàng
- 银行职员 — nhân viên ngân hàng
- 在银行存钱 — gửi tiền ở ngân hàng
Từ cùng chữ
银 ngânCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.