Từ điển HSK / 银幕
银幕
Hán Việt: ngân mándanh từHSK 3.0 cấp 7-9
màn ảnh; màn bạc (điện ảnh)
Tốc độ
Ví dụ
这位演员是银幕上的常青树。
zhè wèi yǎnyuán shì yínmù shàng de chángqīngshù.
Nữ diễn viên này là cây đại thụ trường tồn trên màn ảnh.
Cách viết
银
幕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 银幕形象 — hình tượng trên màn ảnh
- 登上银幕 — bước lên màn ảnh
- 银幕明星 — ngôi sao màn bạc
Từ cùng chữ
银 ngânCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.