Từ điển HSK / 屏幕

屏幕

Hán Việt: bình mándanh từHSK 3.0 cấp 5

màn hình

Tốc độ

Ví dụ

这台电视的屏幕特别清晰。

zhè tái diànshì de píngmù tèbié qīngxī.

Màn hình của chiếc tivi này đặc biệt rõ nét.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电脑屏幕màn hình máy tính
  • 屏幕很大màn hình rất to
  • 触摸屏幕chạm vào màn hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK