Từ điển HSK / 内幕
内幕
Hán Việt: nội mándanh từHSK 7–9
nội tình, bí mật bên trong (thường mang nghĩa xấu)
Ví dụ
记者揭露了这场交易的内幕。
jìzhě jiēlù le zhè chǎng jiāoyì de nèimù.
Nhà báo đã phanh phui nội tình của vụ giao dịch này.
Cách viết
内
幕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内幕交易 — giao dịch nội gián
- 揭露内幕 — phanh phui nội tình
- 鲜为人知的内幕 — nội tình ít người biết
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.