Cây Hán Việt / 幕
幕
mùHán Việt: máncấp 7-9
bức màn, tấm phông (sân khấu, màn che); màn, hồi, cảnh (đơn vị chia đoạn của vở kịch)
Trang chữ 幕 →9 từ ghép chứa 幕 · dễ trước
- 开幕kāimùkhai mánkhai mạc, mở màn (hội nghị, triển lãm, vận hội)cấp 5
- 屏幕píngmùbình mánmàn hìnhcấp 5
- 闭幕式bìmùshìbế mán thứclễ bế mạccấp 5
- 开幕式kāimùshìkhai mán thứclễ khai mạccấp 5
- 字幕zìmùtự mánphụ đề; chữ hiển thị trên màn hìnhcấp 6
- 幕后mùhòumán hậuhậu trường, phía sau màn; ẩn dụ nơi thao túng, chỉ đạo ngầmcấp 7-9
- 内幕nèimùnội mánnội tình, bí mật bên trong (thường mang nghĩa xấu)cấp 7-9
- 序幕xùmùtự mánmàn mở đầu; sự khởi đầu của một sự kiện lớncấp 7-9
- 银幕yínmùngân mánmàn ảnh; màn bạc (điện ảnh)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.