Từ điển HSK / 序幕

序幕

Hán Việt: tự mándanh từHSK 3.0 cấp 7-9

màn mở đầu; sự khởi đầu của một sự kiện lớn

Tốc độ

Ví dụ

这场改革拉开了新时代的序幕。

zhè chǎng gǎigé lākāile xīn shídài de xùmù.

Cuộc cải cách này đã mở màn cho một thời đại mới.

Cách viết

序
幕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拉开序幕 — mở màn
  • 历史序幕 — màn mở đầu lịch sử
  • 揭开序幕 — vén màn mở đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK