Từ điển HSK / 开幕

开幕

Hán Việt: khai mánđộng từHSK 3.0 cấp 5

khai mạc, mở màn (hội nghị, triển lãm, vận hội)

Tốc độ

Ví dụ

运动会今天上午正式开幕。

yùndònghuì jīntiān shàngwǔ zhèngshì kāimù.

Đại hội thể thao chính thức khai mạc sáng nay.

Cách viết

开
幕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正式开幕 — chính thức khai mạc
  • 开幕典礼 — lễ khai mạc
  • 大会开幕 — đại hội khai mạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK