Từ điển HSK / 开幕式

开幕式

Hán Việt: khai mán thứcdanh từHSK 3.0 cấp 5

lễ khai mạc

Tốc độ

Ví dụ

开幕式将在体育场举行。

kāimùshì jiāng zài tǐyùchǎng jǔxíng.

Lễ khai mạc sẽ được tổ chức tại sân vận động.

Cách viết

开
幕
式

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 举行开幕式 — tổ chức lễ khai mạc
  • 开幕式现场 — hiện trường lễ khai mạc
  • 精彩的开幕式 — lễ khai mạc đặc sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK