Từ điển HSK / 开幕式
开幕式
Hán Việt: khai mán thứcdanh từHSK 3.0 cấp 5
lễ khai mạc
Tốc độ
Ví dụ
开幕式将在体育场举行。
kāimùshì jiāng zài tǐyùchǎng jǔxíng.
Lễ khai mạc sẽ được tổ chức tại sân vận động.
Cách viết
开
幕
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举行开幕式 — tổ chức lễ khai mạc
- 开幕式现场 — hiện trường lễ khai mạc
- 精彩的开幕式 — lễ khai mạc đặc sắc
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.