Từ điển HSK / 字幕
字幕
Hán Việt: tự mándanh từHSK 3.0 cấp 6
phụ đề; chữ hiển thị trên màn hình
Tốc độ
Ví dụ
这部电影配有中文字幕。
zhè bù diànyǐng pèi yǒu zhōngwén zìmù.
Bộ phim này có kèm phụ đề tiếng Trung.
Cách viết
字
幕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中文字幕 — phụ đề tiếng Trung
- 添加字幕 — thêm phụ đề
- 字幕组 — nhóm làm phụ đề
Từ cùng chữ
字 tựCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.