Từ điển HSK / 字典
字典
Hán Việt: tự điểndanh từHSK 3.0 cấp 3
từ điển (tra chữ)
Tốc độ
Ví dụ
不认识的字可以查字典。
Bú rènshi de zì kěyǐ chá zìdiǎn.
Chữ không biết thì có thể tra từ điển.
Cách viết
字
典
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一本字典 — một quyển từ điển
- 查字典 — tra từ điển
- 汉语字典 — từ điển tiếng Hán
Từ cùng chữ
字 tựCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.