Từ điển HSK / 词典
词典
Hán Việt: ✓ từ điểndanh từHSK 3.0 cấp 3
từ điển
Tốc độ
Ví dụ
不认识的字可以查词典。
bú rènshi de zì kěyǐ chá cídiǎn.
Chữ không biết thì có thể tra từ điển.
Cách viết
词
典
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查词典 — tra từ điển
- 一本词典 — một quyển từ điển
- 汉语词典 — từ điển tiếng Hán
Từ cùng chữ
词 từCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.