Từ điển HSK / 典型

典型

Hán Việt: điển hìnhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

điển hình, hình mẫu tiêu biểu; điển hình, tiêu biểu, đặc trưng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

điển hình, hình mẫu tiêu biểu

他是艰苦奋斗的典型

tā shì jiānkǔ fèndòu de diǎnxíng.

Anh ấy là điển hình của tinh thần phấn đấu gian khổ.

điển hình, tiêu biểu, đặc trưng

这是一个典型的例子。

zhè shì yí ge diǎnxíng de lìzi.

Đây là một ví dụ điển hình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 典型人物nhân vật điển hình
  • 典型案例trường hợp điển hình
  • 树立典型nêu gương điển hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK