Từ điển HSK / 小型
小型
Hán Việt: tiểu hìnhtính từHSK 3.0 cấp 5
cỡ nhỏ, quy mô nhỏ
Tốc độ
Ví dụ
他们开了一家小型超市。
tāmen kāi le yì jiā xiǎoxíng chāoshì.
Họ đã mở một siêu thị nhỏ.
Cách viết
小
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小型企业 — doanh nghiệp nhỏ
- 小型会议 — cuộc họp nhỏ
- 小型设备 — thiết bị cỡ nhỏ
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.