Từ điển HSK / 新型

新型

Hán Việt: tân hìnhtính từHSK 3.0 cấp 5

kiểu mới, loại mới

Tốc độ

Ví dụ

这是一种新型的环保汽车。

zhè shì yì zhǒng xīnxíng de huánbǎo qìchē.

Đây là một loại ô tô bảo vệ môi trường kiểu mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新型材料vật liệu kiểu mới
  • 新型技术công nghệ kiểu mới
  • 新型产品sản phẩm kiểu mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK