Từ điển HSK / 新型
新型
Hán Việt: tân hìnhtính từHSK 3.0 cấp 5
kiểu mới, loại mới
Tốc độ
Ví dụ
这是一种新型的环保汽车。
zhè shì yì zhǒng xīnxíng de huánbǎo qìchē.
Đây là một loại ô tô bảo vệ môi trường kiểu mới.
Cách viết
新
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新型材料 — vật liệu kiểu mới
- 新型技术 — công nghệ kiểu mới
- 新型产品 — sản phẩm kiểu mới
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.