Từ điển HSK / 经典
经典
Hán Việt: ✓ kinh điểndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tác phẩm kinh điển, kinh điển; kinh điển, tiêu biểu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tác phẩm kinh điển, kinh điển
这部小说是世界文学的经典。
zhè bù xiǎoshuō shì shìjiè wénxué de jīngdiǎn.
Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm kinh điển của văn học thế giới.
形
kinh điển, tiêu biểu
这是一句非常经典的台词。
zhè shì yī jù fēicháng jīngdiǎn de táicí.
Đây là một câu thoại vô cùng kinh điển.
Cách viết
经
典
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经典作品 — tác phẩm kinh điển
- 文学经典 — kinh điển văn học
- 经典款式 — kiểu dáng kinh điển
Từ cùng chữ
经 kinhCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.