Từ điển HSK / 经典

经典

Hán Việt: kinh điểndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

tác phẩm kinh điển, kinh điển; kinh điển, tiêu biểu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tác phẩm kinh điển, kinh điển

这部小说是世界文学的经典

zhè bù xiǎoshuō shì shìjiè wénxué de jīngdiǎn.

Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm kinh điển của văn học thế giới.

kinh điển, tiêu biểu

这是一句非常经典的台词。

zhè shì yī jù fēicháng jīngdiǎn de táicí.

Đây là một câu thoại vô cùng kinh điển.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经典作品tác phẩm kinh điển
  • 文学经典kinh điển văn học
  • 经典款式kiểu dáng kinh điển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK