Từ điển HSK / 词语
词语
Hán Việt: ✓ từ ngữdanh từHSK 3.0 cấp 4
từ ngữ; từ vựng
Tốc độ
Ví dụ
这个词语我不懂。
zhège cíyǔ wǒ bù dǒng.
Từ ngữ này tôi không hiểu.
Cách viết
词
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新词语 — từ ngữ mới
- 学习词语 — học từ ngữ
- 词语意思 — nghĩa của từ
Từ cùng chữ
词 từCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.