Từ điển HSK / 词语

词语

Hán Việt: từ ngữdanh từHSK 3.0 cấp 4

từ ngữ; từ vựng

Tốc độ

Ví dụ

这个词语我不懂。

zhège cíyǔ wǒ bù dǒng.

Từ ngữ này tôi không hiểu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 词语từ ngữ mới
  • 学习词语học từ ngữ
  • 词语意思nghĩa của từ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK