Từ điển HSK / 语法

语法

Hán Việt: ngữ phápdanh từHSK 3.0 cấp 4

ngữ pháp

Tốc độ

Ví dụ

这道题考的是语法知识。

zhè dào tí kǎo de shì yǔfǎ zhīshi.

Câu hỏi này kiểm tra kiến thức ngữ pháp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中文语法ngữ pháp tiếng Trung
  • 语法错误lỗi ngữ pháp
  • 学习语法học ngữ pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK