Từ điển HSK / 外语

外语

Hán Việt: ngoại ngữdanh từHSK 3.0 cấp 3

ngoại ngữ

Tốc độ

Ví dụ

学好一门外语很重要。

xué hǎo yì mén wàiyǔ hěn zhòngyào.

Học giỏi một ngoại ngữ rất quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外语học ngoại ngữ
  • 一门外语một ngoại ngữ
  • 外语很好ngoại ngữ giỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK