Từ điển HSK / 外语
外语
Hán Việt: ngoại ngữdanh từHSK 3.0 cấp 3
ngoại ngữ
Tốc độ
Ví dụ
学好一门外语很重要。
xué hǎo yì mén wàiyǔ hěn zhòngyào.
Học giỏi một ngoại ngữ rất quan trọng.
Cách viết
外
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学外语 — học ngoại ngữ
- 一门外语 — một ngoại ngữ
- 外语很好 — ngoại ngữ giỏi
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.