Cây Hán Việt /

wàiHán Việt: ngoạicấp 1

bên ngoài; phía ngoài

Trang chữ

52 từ ghép chứa 外 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.