Từ điển HSK / 外星人
外星人
Hán Việt: ngoại tinh nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
Tốc độ
Ví dụ
很多科幻电影都描写外星人入侵地球。
hěn duō kēhuàn diànyǐng dōu miáoxiě wàixīngrén rùqīn dìqiú.
Nhiều phim khoa học viễn tưởng đều mô tả người ngoài hành tinh xâm chiếm Trái Đất.
Cách viết
外
星
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外星人入侵 — người ngoài hành tinh xâm lược
- 相信外星人 — tin vào người ngoài hành tinh
- 寻找外星人 — tìm kiếm người ngoài hành tinh
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.