Từ điển HSK / 星星
星星
Hán Việt: tinh tinhdanh từHSK 3.0 cấp 4
ngôi sao; vì sao
Tốc độ
Ví dụ
今天晚上的星星真多。
jīntiān wǎnshang de xīngxing zhēn duō.
Tối nay sao thật nhiều.
Cách viết
星
星
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天上的星星 — sao trên trời
- 数星星 — đếm sao
- 星星很亮 — sao rất sáng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.