Từ điển HSK / 明星
明星
Hán Việt: minh tinhdanh từHSK 3.0 cấp 5
ngôi sao, minh tinh
Tốc độ
Ví dụ
她从小就梦想成为明星。
tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng chéngwéi míngxīng.
Cô ấy từ nhỏ đã mơ ước trở thành ngôi sao.
Cách viết
明
星
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电影明星 — ngôi sao điện ảnh
- 体育明星 — ngôi sao thể thao
- 当明星 — làm ngôi sao
Từ cùng chữ
明 minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.