Từ điển HSK / 外交

外交

Hán Việt: ngoại giaodanh từHSK 3.0 cấp 6

ngoại giao; hoạt động đối ngoại của một nước

Tốc độ

Ví dụ

两国的外交关系日益密切。

liǎng guó de wàijiāo guānxì rìyì mìqiè.

Quan hệ ngoại giao giữa hai nước ngày càng khăng khít.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外交政策chính sách ngoại giao
  • 外交关系quan hệ ngoại giao
  • 外交官员quan chức ngoại giao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK