Từ điển HSK / 外交
外交
Hán Việt: ✓ ngoại giaodanh từHSK 3.0 cấp 6
ngoại giao; hoạt động đối ngoại của một nước
Tốc độ
Ví dụ
两国的外交关系日益密切。
liǎng guó de wàijiāo guānxì rìyì mìqiè.
Quan hệ ngoại giao giữa hai nước ngày càng khăng khít.
Cách viết
外
交
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外交政策 — chính sách ngoại giao
- 外交关系 — quan hệ ngoại giao
- 外交官员 — quan chức ngoại giao
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.