Từ điển HSK / 中外
中外
Hán Việt: trung ngoạidanh từHSK 3.0 cấp 5
Trung Quốc và nước ngoài
Tốc độ
Ví dụ
这次展览吸引了中外众多游客。
zhè cì zhǎnlǎn xīyǐn le zhōngwài zhòngduō yóukè.
Triển lãm lần này thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.
Cách viết
中
外
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中外合作 — hợp tác Trung Quốc và nước ngoài
- 中外游客 — du khách trong và ngoài nước
- 古今中外 — cổ kim trung ngoại
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.