Từ điển HSK / 外贸
外贸
Hán Việt: ngoại mậudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngoại thương; mậu dịch đối ngoại
Tốc độ
Ví dụ
近年来这个地区的外贸发展很快。
jìnnián lái zhège dìqū de wàimào fāzhǎn hěn kuài.
Những năm gần đây ngoại thương của khu vực này phát triển rất nhanh.
Cách viết
外
贸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外贸公司 — công ty ngoại thương
- 发展外贸 — phát triển ngoại thương
- 外贸出口 — xuất khẩu ngoại thương
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.