Từ điển HSK / 外贸

外贸

Hán Việt: ngoại mậudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ngoại thương; mậu dịch đối ngoại

Tốc độ

Ví dụ

近年来这个地区的外贸发展很快。

jìnnián lái zhège dìqū de wàimào fāzhǎn hěn kuài.

Những năm gần đây ngoại thương của khu vực này phát triển rất nhanh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外贸公司công ty ngoại thương
  • 发展外贸phát triển ngoại thương
  • 外贸出口xuất khẩu ngoại thương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK