Từ điển HSK / 贸易

贸易

Hán Việt: mậu dịdanh từHSK 3.0 cấp 6

mậu dịch, thương mại, buôn bán

Tốc độ

Ví dụ

两国之间的贸易往来越来越频繁。

liǎng guó zhījiān de màoyì wǎnglái yuèláiyuè pínfán.

Hoạt động thương mại giữa hai nước ngày càng thường xuyên.

Cách viết

贸
易

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 对外贸易 — ngoại thương
  • 贸易往来 — giao thương
  • 自由贸易 — tự do thương mại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK