Từ điển HSK / 易于
易于
Hán Việt: dị vuđộng từHSK 3.0 cấp 6
dễ, dễ dàng (làm gì)
Tốc độ
Ví dụ
这种植物易于种植。
zhè zhǒng zhíwù yìyú zhòngzhí.
Loại cây này dễ trồng.
Cách viết
易
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 易于理解 — dễ hiểu
- 易于操作 — dễ thao tác
- 易于接受 — dễ tiếp nhận
Từ cùng chữ
易 dị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.