Từ điển HSK / 简易

简易

Hán Việt: giản dịtính từHSK 7–9

đơn giản; giản tiện, dễ làm (thiết bị, phương pháp)

Ví dụ

工人们搭起了一座简易的帐篷。

gōngrénmen dāqǐ le yí zuò jiǎnyì de zhàngpeng.

Công nhân dựng lên một chiếc lều đơn giản.

Cách viết

简
易

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 简易方法 — phương pháp đơn giản
  • 简易房 — nhà tạm
  • 简易设备 — thiết bị giản tiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK