Từ điển HSK / 好容易
好容易
Hán Việt: hảo dung dịphó từHSK 3.0 cấp 6
khó khăn lắm mới; mãi mới (nghĩa như 好不容易)
Tốc độ
Ví dụ
我好容易才买到这张票。
wǒ hǎoróngyì cái mǎi dào zhè zhāng piào.
Tôi khó khăn lắm mới mua được tấm vé này.
Cách viết
好
容
易
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好容易才 — khó khăn lắm mới
- 好容易等到 — chờ mãi mới được
- 好容易找到 — tìm mãi mới thấy
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.