Từ điển HSK / 内容
内容
Hán Việt: ✓ nội dungdanh từHSK 3.0 cấp 4
nội dung
Tốc độ
Ví dụ
这本书的内容很有意思。
zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuyìsi.
Nội dung quyển sách này rất thú vị.
Cách viết
内
容
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 课文内容 — nội dung bài học
- 主要内容 — nội dung chính
- 内容丰富 — nội dung phong phú
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.