Từ điển HSK / 内科
内科
Hán Việt: ✓ nội khoadanh từHSK 3.0 cấp 6
nội khoa
Tốc độ
Ví dụ
他因为发烧去看内科。
tā yīnwèi fāshāo qù kàn nèikē.
Anh ấy bị sốt nên đi khám nội khoa.
Cách viết
内
科
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内科医生 — bác sĩ nội khoa
- 内科病房 — phòng bệnh nội khoa
- 挂内科 — đăng ký khám nội khoa
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.