Từ điển HSK / 内科

内科

Hán Việt: ✓ nội khoadanh từHSK 3.0 cấp 6

nội khoa

Tốc độ

Ví dụ

他因为发烧去看内科。

tā yīnwèi fāshāo qù kàn nèikē.

Anh ấy bị sốt nên đi khám nội khoa.

Cách viết

内
科

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 内科医生 — bác sĩ nội khoa
  • 内科病房 — phòng bệnh nội khoa
  • 挂内科 — đăng ký khám nội khoa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK