Từ điển HSK / 以内
以内
Hán Việt: dĩ nộidanh từHSK 3.0 cấp 4
trong vòng; trong phạm vi
Tốc độ
Ví dụ
请在一个星期以内交作业。
qǐng zài yí gè xīngqī yǐnèi jiāo zuòyè.
Vui lòng nộp bài tập trong vòng một tuần.
Cách viết
以
内
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 三天以内 — trong vòng ba ngày
- 一百米以内 — trong vòng một trăm mét
- 范围以内 — trong phạm vi
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.