Từ điển HSK / 以上
以上
Hán Việt: dĩ thượngdanh từHSK 3
trở lên, ở trên
Ví dụ
十八岁以上才能开车。
shíbā suì yǐshàng cái néng kāichē.
Trên mười tám tuổi mới được lái xe.
Cách viết
以
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十岁以上 — trên mười tuổi
- 八十分以上 — trên tám mươi điểm
- 以上几点 — mấy điểm trên đây
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.