Từ điển HSK / 所以
所以
Hán Việt: sở dĩliên từHSK 3.0 cấp 2
cho nên; vì vậy
Tốc độ
Ví dụ
因为生病了,所以他没来上课。
yīnwèi shēngbìng le, suǒyǐ tā méi lái shàngkè.
Vì bị ốm nên cậu ấy không đến lớp.
Cách viết
所
以
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 所以来了 — nên đã đến
- 所以高兴 — nên vui
- 因为下雨所以 — vì mưa nên
Từ cùng chữ
所 sởCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.