Từ điển HSK / 场所
场所
Hán Việt: trường sởdanh từHSK 3.0 cấp 5
địa điểm, nơi chốn
Tốc độ
Ví dụ
在公共场所不要大声说话。
zài gōnggòng chǎngsuǒ bùyào dàshēng shuōhuà.
Ở nơi công cộng đừng nói to.
Cách viết
场
所
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公共场所 — nơi công cộng
- 娱乐场所 — địa điểm giải trí
- 营业场所 — địa điểm kinh doanh
Từ cùng chữ
场 trườngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.