Từ điển HSK / 场所

场所

Hán Việt: trường sởdanh từHSK 3.0 cấp 5

địa điểm, nơi chốn

Tốc độ

Ví dụ

在公共场所不要大声说话。

zài gōnggòng chǎngsuǒ bùyào dàshēng shuōhuà.

Ở nơi công cộng đừng nói to.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公共场所nơi công cộng
  • 娱乐场所địa điểm giải trí
  • 营业场所địa điểm kinh doanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK