Từ điển HSK / 机场

机场

Hán Việt: cơ trườngdanh từHSK 3.0 cấp 2

sân bay

Tốc độ

Ví dụ

我去机场接朋友。

wǒ qù jīchǎng jiē péngyou.

Tôi ra sân bay đón bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 机场đi sân bay
  • 机场ở sân bay
  • 机场大巴xe buýt sân bay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK