Từ điển HSK / 操场

操场

Hán Việt: thao trườngdanh từHSK 3.0 cấp 4

sân vận động; sân tập

Tốc độ

Ví dụ

学生们在操场上踢足球。

xuéshēngmen zài cāochǎng shàng tī zúqiú.

Các học sinh đá bóng trên sân vận động.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学校操场sân vận động trường
  • 操场trên sân
  • 操场sân lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK