Từ điển HSK / 操劳
操劳
Hán Việt: thao laođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lao tâm khổ tứ, vất vả bận rộn; nhọc lòng lo toan
Tốc độ
Ví dụ
母亲为了这个家日夜操劳。
mǔqīn wèile zhège jiā rìyè cāoláo.
Người mẹ ngày đêm vất vả vì gia đình này.
Cách viết
操
劳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日夜操劳 — ngày đêm vất vả
- 操劳家务 — lo toan việc nhà
- 过度操劳 — làm việc quá sức
Từ cùng chữ
操 thao
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.