Từ điển HSK / 疲劳
疲劳
Hán Việt: bì laotính từHSK 3.0 cấp 6
mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời
Tốc độ
Ví dụ
连续工作让他感到十分疲劳。
liánxù gōngzuò ràng tā gǎndào shífēn píláo.
Làm việc liên tục khiến anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
Cách viết
疲
劳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到疲劳 — cảm thấy mệt mỏi
- 消除疲劳 — xua tan mệt mỏi
- 疲劳驾驶 — lái xe khi mệt
Từ cùng chữ
疲 bì
劳 lao
- 劳动láodòngsự lao động; công việc lao động; lao động, làm việc
- 勤劳qínláosiêng năng, cần cù, chăm chỉ
- 劳动力láodònglìsức lao động; lực lượng lao động, nhân lực
- 操劳cāoláolao tâm khổ tứ, vất vả bận rộn; nhọc lòng lo toan
- 功劳gōngláocông lao; công trạng; đóng góp lớn
- 劳驾láojiàlàm phiền; xin phép; phiền (lời khách sáo khi nhờ vả)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.