Từ điển HSK / 劳动

劳动

Hán Việt: ✓ lao độngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

sự lao động; công việc lao động; lao động, làm việc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

sự lao động; công việc lao động

劳动是光荣的。

láodòng shì guāngróng de.

Lao động là vinh quang.

动

lao động, làm việc

农民在田里辛勤地劳动。

nóngmín zài tián lǐ xīnqín de láodòng.

Người nông dân cần cù lao động trên đồng.

Cách viết

劳
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 体力劳动 — lao động chân tay
  • 劳动人民 — nhân dân lao động
  • 参加劳动 — tham gia lao động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK